Orc Brutal và Orgres
1. Orc Brutal (Orc Tàn Bạo)Nguồn Gốc và Đặc Điểm:
Nguồn Gốc: Orc Brutal là một chủng tộc chiến binh hung hãn, sinh sống ở vùng đất khô cằn và núi lửa, nơi được gọi là Wastelands of Guurghor.
Ngoại Hình:
Cao lớn, cơ bắp cuồn cuộn, da màu xanh lá cây hoặc xám xịt.
Răng nanh dài, mắt đỏ ngầu, và thường xăm hình chiến tranh lên cơ thể.
Tính Cách:
Hung dữ, hiếu chiến, và coi trọng sức mạnh thể chất.
Tôn thờ chiến tranh và xem việc chiến đấu là lý tưởng sống.
Văn Hóa và Xã Hội:
Tổ Chức Xã Hội:
Xã hội Orc Brutal được chia thành các bộ lạc, mỗi bộ lạc do một Warlord (Lãnh Chúa Chiến Tranh) cai quản.
Các bộ lạc thường xuyên giao chiến với nhau để giành quyền lực và tài nguyên.
Tôn Giáo:
Tôn thờ Tork và Zork, hai vị thần chiến tranh, đại diện cho sự khôn ngoan và sức mạnh.
Các nghi lễ thường liên quan đến chiến đấu và hiến tế.
Kinh Tế:
Chủ yếu dựa vào cướp bóc và chinh phục.
Có một số bộ lạc chuyên về rèn vũ khí và chế tạo áo giáp từ kim loại thu được.
Quân Đội:
Chiến Binh Orc:
Lực lượng chính, sử dụng vũ khí cận chiến như rìu, kiếm, và chùy.
Được huấn luyện để chiến đấu không biết sợ hãi.
Boar Riders (Kỵ Binh Lợn Rừng):
Cưỡi những con lợn rừng khổng lồ, tấn công ồ ạt và áp đảo kẻ thù.
Shamans (Pháp Sư Orc):
Sử dụng phép thuật nguyên thủy để tăng cường sức mạnh cho đồng minh hoặc gây hỗn loạn trên chiến trường.
2. Ogres (Người Khổng Lồ)Nguồn Gốc và Đặc Điểm:
Nguồn Gốc: Ogres sinh sống ở vùng núi cao và thảo nguyên rộng lớn, được gọi là Ogre Kingdoms.
Ngoại Hình:
Cao từ 2.5 đến 3.5 mét, cơ thể đồ sộ với lớp mỡ dày và cơ bắp cuồn cuộn.
Da màu vàng nhạt hoặc nâu, mặt to với chiếc mũi lớn và răng nanh nhô ra.
Tính Cách:
Tham ăn, thích chiến đấu, và coi trọng sức mạnh thể chất.
Tuy hung dữ nhưng có phần hài hước và thích kể chuyện.
Văn Hóa và Xã Hội:
Tổ Chức Xã Hội:
Ogres sống theo các bộ tộc, mỗi bộ tộc do một Tyrant (Bạo Chúa) cai quản.
Các bộ tộc thường hợp tác với nhau để săn bắn hoặc tấn công kẻ thù.
Tôn Giáo:
Tôn thờ The Great Maw (Miệng Lớn), một vị thần tượng trưng cho sự đói khát và hủy diệt.
Các nghi lễ thường liên quan đến ăn uống và hiến tế thức ăn.
Kinh Tế:
Chủ yếu dựa vào săn bắn và chăn nuôi.
Có một số bộ tộc chuyên về buôn bán da thú và xương thú.
Quân Đội:
Ogre Warriors (Chiến Binh Ogre):
Sử dụng vũ khí lớn như chùy, búa, và dao phay.
Có sức mạnh thể chất đáng kinh ngạc, có thể hạ gục nhiều kẻ thù chỉ với một cú đánh.
Mournfang Cavalry (Kỵ Binh Mournfang):
Cưỡi những con Mournfang (một loài thú giống voi nhưng hung dữ hơn), tấn công ồ ạt và phá vỡ đội hình đối phương.
Slave Giants (Người Khổng Lồ Nô Lệ):
Những người khổng lồ bị bắt làm nô lệ, được sử dụng như vũ khí sống trên chiến trường.
Mối Quan Hệ với Aegis Imperion:
Orc Brutal:
Là kẻ thù truyền kiếp của Aegis Imperion, thường xuyên tấn công biên giới để cướp bóc và gây hỗn loạn.
Một số bộ lạc Orc đôi khi được thuê làm lính đánh thuê cho các lãnh chúa trong đế chế.
Ogres:
Là đối thủ
Một số bộ tộc Ogre tham gia vào các cuộc chiến như lính đánh thuê, đổi lấy thức ăn và tài nguyên.
Cấu trúc quân đội Orc Brutal
1. Warlord: Gurkgor Ironhide (GurkgorDa Thép)
Bộ Lạc: Ironclad Orcs
Đặc Điểm:
Là Orc mạnh nhất, với cơ thể được bọc thép và sức mạnh phi thường.
Sử dụng một chiếc rìu hai lưỡi khổng lồ, Gitsnik, có thể chém đứt cả áo giáp nặng.
War Chief 1: Borkgor Facebeater (Borgut Kẻ Đập Mặt)
Đạo Quân: Bloody Sun Tribe
Quân Số: 5,000 Orc chiến binh.
Đặc Điểm:
Chuyên về tấn công cận chiến, sử dụng rìu, kiếm, và chùy.
Được huấn luyện để chiến đấu không biết sợ hãi.
War Chief 2: Gorbark Ironclaw (Gorbad Móng Sắt)
Đạo Quân: Ironclaw Tribe
Quân Số: 4,000 Orc chiến binh và 1,000 Boar Riders.
Đặc Điểm:
Chuyên về tấn công ồ ạt và phá vỡ đội hình đối phương.
Sử dụng kỵ binh lợn rừng để áp đảo kẻ thù.
Shaman: Worrzug Da Great Green Prophet (Worrzug Nhà Tiên Tri Xanh Vĩ Đại)
Vai Trò: Pháp sư tối cao, sử dụng phép thuật hỗn loạn để hỗ trợ quân đội.
Đặc Điểm:
Có khả năng triệu hồi linh hồn chiến tranh và gây ra các thảm họa thiên nhiên.
Thường nhảy múa điên cuồng trong các nghi lễ, được cho là để giao tiếp với thần linh.
2. Warlord: Arzhog the Slaughterer (Arzhog Kẻ Tàn Sát)
Bộ Lạc: Bonechewer Tribe
Đặc Điểm:
Cưỡi một con rồng chết Skullmuncha, được hồi sinh bằng phép thuật đen tối.
Đội một chiếc vương miện ma thuật, Crown of Sorcery, cho phép hắn sử dụng phép thuật hỗn loạn.
Có tính cách điên loạn và khó đoán.
War Chief 1: Moorglom Necksnapper (Moorglom Kẻ Bẻ Cổ)
Đạo Quân: Skullcrusher Tribe
Quân Số: 6,000 Orc chiến binh.
Đặc Điểm:
Chuyên về tấn công ồ ạt và khát máu.
Sử dụng vũ khí lớn như chùy và búa để đập nát kẻ thù.
War Chief 2: Gromk the Paunch (Gromk Bụng Phệ)
Đạo Quân: Grimgor's Reavers
Quân Số: 3,000 Orc chiến binh và 2,000 Goblin Slave.
Đặc Điểm:
Chuyên về phá hoại và cướp bóc.
Sử dụng Goblin Slave làm vật hy sinh trong các trận chiến.
Shaman: Zogrot the Cunning (Zogrot Kẻ Xảo Quyệt)
Vai Trò: Pháp sư tối cao, sử dụng phép thuật đen tối để hỗ trợ quân đội.
Đặc Điểm:
Có khả năng triệu hồi quái vật và gây ra sự hỗn loạn trên chiến trường.
Thường sử dụng các bùa chú để tăng cường sức mạnh cho đồng minh.
3. Warlord: Skorsnok và Gobblor (Skorsnok và Quái Vật Gobblor)
Bộ Lạc: Crooked Moon Tribe
Đặc Điểm:
Skorsnok là một Goblin thông minh và xảo quyệt, trong khi Gobblor là một con quái vật khổng lồ luôn đi cùng hắn.
Skarsnik sử dụng một cây giáo dài và các bẫy lừa, trong khi Gobblor
có thể nuốt chửng kẻ thù.
Có tính cách hài hước nhưng cực kỳ nguy hiểm.
War Chief 1: Snaglag Grobspit (Snaglag Kẻ Phun Độc)
Đạo Quân: Spiderfang Tribe
Quân Số: 4,000 Orc chiến binh và 1,000 Spider Riders.
Đặc Điểm:
Chuyên về phục kích và tấn công từ bóng tối.
Sử dụng nhện khổng lồ để di chuyển nhanh chóng và bất ngờ.
War Chief 2: Gortilla da Hunter (Gortilla Kẻ Săn Mồi)
Đạo Quân: Bonegrinder Tribe
Quân Số: 5,000 Orc chiến binh và 500 Boar Riders.
Đặc Điểm:
Chuyên về săn bắn và truy đuổi kẻ thù.
Sử dụng cung tên và giáo để tiêu diệt đối phương từ xa.
Shaman: Mogrob Da Mighty (Mogrob Kẻ Hùng Mạnh)
Vai Trò: Pháp sư tối cao, sử dụng phép thuật nguyên thủy để hỗ trợ quân đội.
Đặc Điểm:
Có khả năng triệu hồi linh hồn chiến tranh và gây ra các thảm họa thiên nhiên.
Thường nhảy múa điên cuồng trong các nghi lễ, được cho là để giao tiếp với thần linh.
1. Warlord: Grimgor Ironhide
War Chief 1: Borgut Facebeater
Quân Số: 5,000 Orc chiến binh.
War Chief 2: Gorbad Ironclaw
Quân Số: 4,000 Orc chiến binh và 1,000 Boar Riders.
Tổng Quân Số của Grimgor Ironhide:
5,000+4,000+1,000=10,0005,000+4,000+1,000=10,000 quân.
2. Warlord: Azhag the Slaughterer
War Chief 1: Morglum Necksnapper
Quân Số: 6,000 Orc chiến binh.
War Chief 2: Grom the Paunch
Quân Số: 3,000 Orc chiến binh và 2,000 Goblin Slave.
Tổng Quân Số của Azhag the Slaughterer:
6,000+3,000+2,000=11,0006,000+3,000+2,000=11,000 quân.
3. Warlord: Skarsnik và Gobbla
War Chief 1: Snagla Grobspit
Quân Số: 4,000 Orc chiến binh và 1,000 Spider Riders.
War Chief 2: Gitilla da Hunter
Quân Số: 5,000 Orc chiến binh và 500 Boar Riders.
Tổng Quân Số của Skarsnik và Gobbla:
4,000+1,000+5,000+500=10,5004,000+1,000+5,000+500=10,500 quân.
Tổng Quân Số của Orc Brutal:
Grimgor Ironhide: 10,000 quân.
Azhag the Slaughterer: 11,000 quân.
Skarsnik và Gobbla: 10,500 quân.
Tổng Cộng:
10,000+11,000+10,500=31,50010,000+11,000+10,500=31,500 quân.
Chi Tiết Thành Phần Quân Số:
Orc Chiến Binh:
5,000+4,000+6,000+3,000+4,000+5,000=27,0005,000+4,000+6,000+3,000+4,000+5,000=27,000 quân.
Boar Riders:
1,000+500=1,5001,000+500=1,500 quân.
Goblin Slave:
2,0002,000 quân.
Spider Riders:
1,0001,000 quân.
Kết Luận:
Tổng quân số của Orc Brutal là 31,500 quân, bao gồm:
27,000 Orc chiến binh.
1,500 Boar Riders.
2,000 Goblin Slave.
1,000 Spider Riders.
1. Overtyrant: Groasus Diamondtooth (Groasus Răng Kim Cương)
Bộ Tộc: Goldtooth Tribe
Đặc Điểm:
Là Ogre béo nhất và giàu có nhất, với một chiếc răng vàng khổng lồ.
Cưỡi một chiếc kiệu được khiêng bởi các Ogre nô lệ.
Sử dụng một chiếc chùy lớn, Sceptre of the Tyrant, được làm từ vàng và đá quý.
Thành Tích:
Đã thống nhất nhiều bộ tộc Ogre dưới quyền mình thông qua sự giàu có và sức mạnh.
Đã dẫn đầu nhiều cuộc tấn công lớn vào các vùng đất lân cận để cướp bóc và mở rộng lãnh thổ.
2. Tyrant 1: Skraorg the Slaughterer (Skraorg Kẻ Tàn Sát)
Bộ Tộc: Gutbuster Tribe
Đạo Quân: Gutripper Horde
Quân Số: 3,000 Ogre Bulls, 1,000 Ironguts, và 500 Maneaters.
Đặc Điểm:
Chuyên về tấn công ồ ạt và khát máu.
Sử dụng vũ khí lớn như chùy, búa, và kiếm để đập nát kẻ thù.
Thành Tích:
Đã dẫn đầu nhiều cuộc tấn công tàn bạo vào các làng mạc và thành trì của kẻ thù.
Nổi tiếng với việc thu thập đầu lâu của kẻ thù làm chiến lợi phẩm.
3. Tyrant 2: Braggorm the Gutsman (Braggorm Kẻ Ruột)
Bộ Tộc: Bloodgullet Tribe
Đạo Quân: Bloodgullet Brutes
Quân Số: 2,500 Ogre Bulls, 1,500 Ironguts, và 1,000 Gnoblar Trappers.
Đặc Điểm:
Chuyên về phá hủy và cướp bóc.
Sử dụng Gnoblar Trappers để đặt bẫy và gây hỗn loạn cho kẻ thù.
Thành Tích:
Đã dẫn đầu nhiều cuộc tấn công thành công vào các pháo đài của kẻ thù.
Nổi tiếng với việc thu thập ruột của kẻ thù làm chiến lợi phẩm.
4. Tyrant 3: Ghaork Ironskin (Ghaork Da Sắt)
Bộ Tộc: Ironfist Tribe
Đạo Quân: Ironfist Crushers
Quân Số: 4,000 Ogre Bulls, 2,000 Ironguts, và 500 Mournfang Cavalry.
Đặc Điểm:
Chuyên về tấn công ồ ạt và phá vỡ đội hình đối phương.
Sử dụng Mournfang Cavalry để áp đảo kẻ thù.
Thành Tích:
Đã thống nhất nhiều bộ tộc Ogre dưới quyền mình thông qua chiến thuật và sự khôn ngoan.
Đã dẫn đầu nhiều cuộc tấn công lớn vào lãnh thổ của kẻ thù, gây ra nhiều thiệt hại nặng nề.
Tổng Quân Số của Ogres:
Greasus Goldtooth:
Quân Số: 1,000 Ogre Bulls, 500 Ironguts, và 200 Maneaters (lực lượng bảo vệ cá nhân).
Skrag the Slaughterer:
Quân Số: 3,000 Ogre Bulls, 1,000 Ironguts, và 500 Maneaters.
Bragg the Gutsman:
Quân Số: 2,500 Ogre Bulls, 1,500 Ironguts, và 1,000 Gnoblar Trappers.
Ghark Ironskin:
Quân Số: 4,000 Ogre Bulls, 2,000 Ironguts, và 500 Mournfang Cavalry.
Tổng Cộng:
1,000+500+200+3,000+1,000+500+2,500+1,500+1,000+4,000+2,000+500=17,7001,000+500+200+3,000+1,000+500+2,500+1,500+1,000+4,000+2,000+500=17,700 quân.
Chi Tiết Thành Phần Quân Số:
Ogre Bulls:
1,000+3,000+2,500+4,000=10,5001,000+3,000+2,500+4,000=10,500 quân.
Ironguts:
500+1,000+1,500+2,000=5,000500+1,000+1,500+2,000=5,000 quân.
Maneaters:
200+500=700200+500=700 quân.
Gnoblar Trappers:
1,0001,000 quân.
Mournfang Cavalry:
500500 quân.
Kết Luận:
Tổng quân số của Ogres là 17,700 quân, bao gồm:
10,500 Ogre Bulls.
5,000 Ironguts.
700 Maneaters.
1,000 Gnoblar Trappers.
500 Mournfang Cavalry.
III) Chủng tộc Varthal Darkul
A) Nguồn gốc
Xuất thân từ chủng tộc human- Con Người, trước đây cùng nguồn gốc với Aegis Imperium, sau đó do sa ngã và đam mê vào tà thuật, ma thuật và huyết thuật nên đã tha hoá và biến dạng trở thành một chủng tộc tà ác tên là Varthal Darkul.
Varthal Darkul ban đầu có tên là Darkul dưới sự dẫn dắt của Naragash một bậc thầy tối thượng và là tà pháp sư vĩ đại nhất của tộc Darkul sau đó Naragash đã chỉ đạo Arkhalan The Black tạo ra các quân đoàn Darkul hùng mạnh xâm lấn lãnh thổ của Aegis Imperion, cuộc tấn công đã đánh tan vô số đội quân của Aegis Imperium, nhưng may mắn họ sở hữu đá kháng pháp thuật và rèn ra những bộ giáp và thanh kiếm kháng phép cực mạnh kỳ mạnh mẽ cuối cùng Arkhalan đã bị quân đoàn mạnh nhất của Aegis Imperion là Ultra Interanius đánh cho tan tác, khiến Arkhalan The Black bị tử trận nhưng sau đó được hồi sinh nhờ ma thuật của Naragash, Arkhalan The Black phải ở lại thành để phục hồi.
Naragash triệu tập hội đồng ma pháp sư dưới quyền hắn là Mortharcher gồm có Arkhalan The Black, Nefateria, Khatepharon nhằm tổ chức một cuộc tấn công lần thứ hai. Khatepharon được cử đi cùng với Naragash trong cuộc tấn công lần hai, quân Darkul dưới sự chỉ huy của Naragash thì đã đánh tan tác và vampiric hoá nhiều vùng đất quan trọng của Đế Chế Aegis Imperium, quân đoàn Ultra Interanius đã ra sức chống đỡ nhưng cuối cùng buộc phải vừa đánh vừa lui. Nhưng lúc này quân đoàn của Khaos Warriors đã tấn công tràn xuống phía nam, quân Aegis Imperium đã bỏ lại thành trì và lãnh thổ để tránh giao tranh với thế lực kinh hoàng và vô cùng mạnh mẽ của Khaos Warriors. Sau đó Khaos Warriors và Darkul giao chiến với nhau vô cùng ác liệt, sức mạnh của Khaos Warriors thì vô cùng mạnh mẽ và áp đảo lực lượng của Naragash, sau đó Naragash lại hồi sinh quân đội của mình và thu nạp tử binh của Khaos Warriors khiến quân đội của hắn càng mạnh mẽ hơn. Naragash bất ngờ đánh tan tác quân đội của Khaos Warriors, trận thắng khiến tên tuổi của Nagarash trở nên vô cùng nổi tiếng. Nhưng Khatepharon dưới sự thao túng của Nefateria là một Mortharcher dưới quyền của Nagarash đã làm phản và chống lại Nagarash và một cuộc nội chiến diễn ra, quân Khaos Warriors triệu hồi từ hỗn mang vô số quân binh hùng mạnh đã đánh tan tác quân của Nagarash
1. Đẳng Cấp Quý Tộc: Vampire (Ma Cà Rồng)
Vai Trò: Là tầng lớp lãnh đạo tối cao của Varthal Darkul, nắm giữ quyền lực và sự tôn sùng.
Đặc Điểm:
Sở hữu sức mạnh thể chất, tốc độ và khả năng hồi phục siêu nhiên.
Có khả năng hút máu để duy trì sự sống và tăng cường sức mạnh.
Sử dụng ma thuật huyết tộc để kiểm soát và thao túng kẻ khác.
Chức Danh:
Drakular: Người đứng đầu tối cao, có quyền lực tuyệt đối và chỉ huy các Vampire Lord.
Vampire Lord: Những lãnh chúa ma cà rồng, cai quản các vùng lãnh thổ và đạo quân dưới quyền.
2. Đẳng Cấp Hạng Hai: Necronarch (Pháp Sư Hắc Ám)
Vai Trò: Chuyên sử dụng tà thuật và ma thuật hắc ám để hỗ trợ và tăng cường sức mạnh cho quân đội.
Đặc Điểm:
Có khả năng triệu hồi và điều khiển xác sống, hồn ma.
Sử dụng phép thuật để gây ra sự hỗn loạn và hủy diệt trên chiến trường.
Thường mặc áo choàng đen và mang theo các vật phẩm ma thuật.
3. Đẳng Cấp Hạng Hai: Bloody Knight (Kỵ Sĩ Máu)
Vai Trò: Lực lượng kỵ sĩ tinh nhuệ, trung thành tuyệt đối với các Vampire.
Đặc Điểm:
Được trang bị áo giáp nặng và vũ khí sắc bén, thường là kiếm hoặc giáo.
Có sức mạnh thể chất và khả năng chiến đấu đáng gờm.
Được ban tặng sức mạnh huyết tộc từ các Vampire, giúp họ có khả năng hồi phục nhanh chóng.
4. Đẳng Cấp Hạng Ba: Wytch (Phù Thủy Hắc Ám)
Vai Trò: Chuyên sử dụng ma thuật và tà thuật, tương tự như Necronarch nhưng yếu hơn.
Đặc Điểm:
Có khả năng sử dụng các phép thuật tấn công và phòng thủ.
Thường tham gia vào các nghi lễ và hiến tế để tăng cường sức mạnh.
Mặc trang phục đen và mang theo các bùa chú.
5. Đẳng Cấp Hạng Tư: Zombies (Xác Sống)
Vai Trò: Là lính hạng nặng và tay sai đắc lực cho các Vampire.
Đặc Điểm:
Không có ý thức, chỉ tuân theo mệnh lệnh của chủ nhân.
Có sức mạnh thể chất đáng kể nhưng chậm chạp và dễ bị tiêu diệt.
Được triệu hồi và điều khiển bởi Necronarch và Wytch.
6. Đẳng Cấp Hạng Năm: Ghost (Hồn Ma)
Vai Trò: Là lính hạng nhẹ hoặc lính canh, không chịu ảnh hưởng của sát thương vật lý.
Đặc Điểm:
Có thể xuyên qua vật chất và tàng hình.
Có khả năng tiến hóa thành Wraiths, một dạng hồn ma mạnh mẽ hơn với sức mạnh vật lý và ma thuật.
Thường được sử dụng để do thám và gây hoảng loạn cho kẻ thù.
7. Đẳng Cấp Hạng Sáu: Skeleton (Bộ Xương)
Vai Trò: Là binh lính hạng trung hoặc nô lệ.
Đặc Điểm:
Được triệu hồi từ xương người chết, có sức mạnh thể chất yếu nhưng số lượng lớn.
Được trang bị vũ khí đơn giản như kiếm, giáo, và cung tên.
Được điều khiển bởi Necronarch và Wytch.
8. Đẳng Cấp Ngoại Lệ: Strigoi (Ma Cà Rồng Hoang Dã)
Vai Trò: Là những sinh vật hoang dã và cô lập, không thuộc hệ thống đẳng cấp chính thức.
Đặc Điểm:
Có sức mạnh thể chất kinh hoàng và sự tàn bạo không ai sánh bằng.
Thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt, thường sống trong hang động hoặc vùng đất hoang vu.
Bị xua đuổi bởi cả loài người lẫn các Vampire khác, nhưng vẫn là một mối đe dọa đáng gờm.
Cấu Trúc Lãnh Đạo:
Drakular: Người đứng đầu tối cao, chỉ huy các Vampire Lord.
Vampire Lord: Những lãnh chúa ma cà rồng, cai quản các vùng lãnh thổ và đạo quân dưới quyền.
Necronarch và Bloody Knight: Đẳng cấp hạng hai, hỗ trợ và chỉ huy các lực lượng quân sự.
Wytch: Đẳng cấp hạng ba, chuyên sử dụng ma thuật và tà thuật.
Zombies, Ghost, và Skeleton: Lực lượng chiến đấu và lao động chính.
Strigoi: Những sinh vật hoang dã và cô lập, không thuộc hệ thống đẳng cấp.
Tổng Kết:
Varthal Darkul là một chủng tộc hắc ám và tà ác, được tổ chức thành các đẳng cấp từ quý tộc vampire đến những xác sống và hồn ma.
Với sức mạnh ma thuật, sự tàn bạo và khả năng kiểm soát cái chết, họ là một đối thủ đáng gờm của Aegis Imperion.
Bạn đang đọc truyện trên: TruyenTop.Vip